Họ từ annul
The Word Family of "annul"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu annul ở dạng động từ và danh từ annulment — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ pháp lý thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | annul /əˈnʌl/ | hủy bỏ, tuyên bố vô hiệu | |
| Danh từ | annulment /əˈnʌlmənt/ | sự hủy bỏ, sự tuyên vô hiệu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hủy bỏ, tuyên bố vô hiệu
thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh việc tuyên bố một hợp đồng, cuộc hôn nhân hay đạo luật không có hiệu lực pháp luật ngay từ đầu.
The court annulled the marriage after two months.
Tòa án đã hủy bỏ cuộc hôn nhân sau hai tháng.
sự hủy bỏ, sự tuyên vô hiệu
chỉ hành động hoặc quyết định hủy bỏ, thường dùng với hôn nhân (marriage annulment) hoặc hợp đồng.
She applied for an annulment of her marriage.
Cô ấy đã nộp đơn xin hủy hôn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annul trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
động từ "annul" gấp đôi phụ âm cuối "l" khi thêm "-ed" (annulled), không phải "annuled".
với hôn nhân, dùng "annul" (tuyên bố vô hiệu từ đầu) chính xác hơn "cancel".
"annul" là động từ, cần dùng danh từ "annulment" sau mạo từ "an".

