Họ từ annuity
The Word Family of "annuity"
Annuity (danh từ tài chính chỉ niên kim) và annuitize (động từ chuyên ngành bảo hiểm/hưu trí) — cùng gốc annu- (năm), gắn liền với các khoản chi trả định kỳ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | annuity /əˈnjuːəti/ | niên kim, khoản tiền trả định kỳ hàng năm (tài chính/bảo hiểm) | |
| Động từ | annuitize /əˈnjuːɪtaɪz/ | chuyển đổi (quỹ) thành niên kim |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hàng năm (tài chính/bảo hiểm)
danh từ tài chính, chỉ một khoản tiền cố định được trả định kỳ (thường hàng năm) theo hợp đồng bảo hiểm hoặc hưu trí.
He invested his savings in a fixed annuity.
Anh ấy đầu tư tiền tiết kiệm vào một khoản niên kim cố định.
chuyển đổi (quỹ) thành niên kim
thuật ngữ tài chính chuyên ngành, chỉ việc chuyển một khoản tiền tiết kiệm/hưu trí thành các khoản chi trả định kỳ.
Retirees can choose to annuitize part of their pension fund.
Người nghỉ hưu có thể chọn chuyển một phần quỹ hưu trí thành niên kim.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annuity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng annuitize/annuitized, không dùng danh từ annuity.
Chỉ khoản tiền cần danh từ annuity, không dùng động từ annuitize.

