Họ từ annual
The Word Family of "annual"
Annual vừa là tính từ (hàng năm) vừa là danh từ (ấn phẩm/cây một năm); cùng họ có annually (trạng từ) — gốc Latin 'annus' nghĩa là 'năm'.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | annual /ˈænjuəl/ | hàng năm, thường niên | |
| Trạng từ | annually /ˈænjuəli/ | hàng năm, mỗi năm một lần | |
| Danh từ | annual /ˈænjuəl/ | ấn phẩm/niên san xuất bản hàng năm; cây sống một năm (thực vật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hàng năm, thường niên
mô tả sự kiện hoặc hoạt động diễn ra mỗi năm một lần; thường đứng trước danh từ: annual report, annual meeting.
The company holds an annual meeting every March.
Công ty tổ chức cuộc họp thường niên vào mỗi tháng Ba.
hàng năm, mỗi năm một lần
bổ nghĩa cho động từ, cho biết tần suất xảy ra là mỗi năm một lần.
The festival is held annually in the city center.
Lễ hội được tổ chức hàng năm tại trung tâm thành phố.
ấn phẩm/niên san xuất bản hàng năm; cây sống một năm (thực vật)
cùng dạng với tính từ nhưng chuyển sang từ loại danh từ; trong làm vườn, 'annual' chỉ loại cây hoàn thành vòng đời trong một năm.
Marigolds are popular garden annuals.
Hoa cúc vạn thọ là loại cây một năm phổ biến trong vườn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annual trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ held cần trạng từ annually, không dùng tính từ annual.
Bổ nghĩa cho danh từ report cần tính từ annual, không dùng trạng từ annually.

