Họ từ annoy
The Word Family of "annoy"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ annoy ở dạng động từ, tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | annoy /əˈnɔɪ/ | làm phiền, gây khó chịu | |
| Tính từ | annoying /əˈnɔɪɪŋ/ | gây khó chịu, phiền toái | |
| Danh từ | annoyance /əˈnɔɪəns/ | sự khó chịu, phiền toái | |
| Trạng từ | annoyingly /əˈnɔɪɪŋli/ | một cách khó chịu, phiền toái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm phiền, gây khó chịu
chủ ngữ thường là hành động/sự việc gây khó chịu cho người khác; nhẹ hơn 'anger'.
It really annoys me when people are late.
Tôi thực sự khó chịu khi mọi người đến trễ.
gây khó chịu, phiền toái
mô tả sự vật/sự việc gây ra cảm giác khó chịu (tính từ chủ động).
That noise is so annoying.
Tiếng ồn đó thật khó chịu.
sự khó chịu, phiền toái
không đếm được khi chỉ cảm giác; đếm được khi chỉ điều gây phiền toái cụ thể (a minor annoyance).
He couldn't hide his annoyance at the delay.
Anh ấy không thể giấu được sự khó chịu vì sự chậm trễ.
một cách khó chịu, phiền toái
bổ nghĩa cho tính từ hoặc cả câu, nhấn mạnh yếu tố gây khó chịu.
Annoyingly, the meeting was cancelled at the last minute.
Thật khó chịu, cuộc họp đã bị hủy vào phút chót.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annoy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả cảm giác của người cần tính từ "annoyed" (bị động), không dùng động từ nguyên mẫu "annoy".
Mô tả người có tính cách gây khó chịu cho người khác dùng "annoying", còn "annoyed" là cảm giác của chính người đó.
Mô tả sự việc gây khó chịu cần tính từ "annoying", không dùng động từ nguyên mẫu.

