Họ từ announcer
The Word Family of "announcer"
Ba dạng: announcer (danh từ chỉ người), announce (động từ) và announced (tính từ) — thường gặp trong ngữ cảnh phát thanh, truyền hình và thông báo chính thức.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | announcer /əˈnaʊnsə(r)/ | người dẫn chương trình, phát thanh viên | |
| Động từ | announce /əˈnaʊns/ | thông báo, công bố | |
| Tính từ | announced /əˈnaʊnst/ | đã được công bố, thông báo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người dẫn chương trình, phát thanh viên
chỉ người thông báo tin tức hoặc dẫn chương trình trên radio/truyền hình/sự kiện.
The announcer read out the winner's name.
Người dẫn chương trình đọc to tên người chiến thắng.
thông báo, công bố
thường đi với that-clause hoặc tân ngữ trực tiếp: announce sth / announce that...
The company announced record profits this year.
Công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.
đã được công bố, thông báo
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả điều gì đã được chính thức thông báo.
The previously announced changes will take effect next month.
Những thay đổi đã được thông báo trước đó sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của announcer trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người dẫn chương trình cần danh từ announcer, không dùng động từ announce.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng announce, không dùng danh từ announcement.

