Họ từ announce
The Word Family of "announce"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu announce ở dạng động từ (thông báo) và danh từ announcement (lời thông báo) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | announce /əˈnaʊns/ | thông báo, công bố | |
| Danh từ | announcement /əˈnaʊnsmənt/ | lời thông báo, sự công bố |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thông báo, công bố
dùng khi công bố thông tin quan trọng một cách chính thức cho nhiều người, thường đi với 'that' hoặc tân ngữ trực tiếp.
The company announced its new product yesterday.
Công ty đã công bố sản phẩm mới của mình vào hôm qua.
lời thông báo, sự công bố
danh từ đếm được, chỉ thông tin được công bố; thường đi với động từ 'make an announcement'.
The teacher made an important announcement.
Giáo viên đưa ra một thông báo quan trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của announce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ cố định đi với 'announcement' là 'make', không dùng 'do'.
'Announce' là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'about'.

