Họ từ annotate
The Word Family of "annotate"
Ba dạng: annotate (động từ), annotation (danh từ) và annotated (tính từ) — dùng khi nói về việc thêm chú thích, ghi chú vào văn bản hoặc tài liệu học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | annotate /ˈænəteɪt/ | chú thích, ghi chú thêm vào văn bản | |
| Danh từ | annotation /ˌænəˈteɪʃn/ | lời chú thích, ghi chú | |
| Tính từ | annotated /ˈænəteɪtɪd/ | đã được chú thích, có ghi chú kèm theo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chú thích, ghi chú thêm vào văn bản
thường dùng trong học thuật, xuất bản: annotate a text/document.
Students are asked to annotate the poem with their own notes.
Học sinh được yêu cầu chú thích bài thơ bằng ghi chú của riêng mình.
lời chú thích, ghi chú
danh từ đếm được, chỉ từng ghi chú cụ thể được thêm vào văn bản hoặc hình ảnh.
The margins were filled with annotations.
Phần lề được lấp đầy bởi các ghi chú.
đã được chú thích, có ghi chú kèm theo
phân từ quá khứ dùng như tính từ, thường thấy trong cụm 'annotated bibliography/edition'.
This is an annotated edition of the classic novel.
Đây là phiên bản có chú thích của cuốn tiểu thuyết kinh điển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annotate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng annotate, không dùng danh từ annotation.
Bổ nghĩa cho danh từ edition cần tính từ annotated, không dùng danh từ annotation.

