GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ annotate

The Word Family of "annotate"

Ba dạng: annotate (động từ), annotation (danh từ) và annotated (tính từ) — dùng khi nói về việc thêm chú thích, ghi chú vào văn bản hoặc tài liệu học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từannotation
Động từannotate
Tính từannotated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
annotate
/ˈænəteɪt/
chú thích, ghi chú thêm vào văn bản
Danh từ
annotation
/ˌænəˈteɪʃn/
lời chú thích, ghi chú
Tính từ
annotated
/ˈænəteɪtɪd/
đã được chú thích, có ghi chú kèm theo
2

Sơ đồ họ từ

annotate
Động từannotategốc
Danh từannotation+ -ion
Tính từannotated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từannotate/ˈænəteɪt/

chú thích, ghi chú thêm vào văn bản

thường dùng trong học thuật, xuất bản: annotate a text/document.

Students are asked to annotate the poem with their own notes.

Học sinh được yêu cầu chú thích bài thơ bằng ghi chú của riêng mình.

Danh từannotation/ˌænəˈteɪʃn/

lời chú thích, ghi chú

danh từ đếm được, chỉ từng ghi chú cụ thể được thêm vào văn bản hoặc hình ảnh.

The margins were filled with annotations.

Phần lề được lấp đầy bởi các ghi chú.

Tính từannotated/ˈænəteɪtɪd/

đã được chú thích, có ghi chú kèm theo

phân từ quá khứ dùng như tính từ, thường thấy trong cụm 'annotated bibliography/edition'.

This is an annotated edition of the classic novel.

Đây là phiên bản có chú thích của cuốn tiểu thuyết kinh điển.

4

Cụm từ thường gặp

annotate a text/manuscript
chú thích một văn bản/bản thảo
add annotations
thêm chú thích
an annotated bibliography
thư mục có chú thích
marginal annotations
chú thích ở lề trang
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của annotate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Please annotation the document.Please annotate the document.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng annotate, không dùng danh từ annotation.

This is an annotation edition of the book.This is an annotated edition of the book.

Bổ nghĩa cho danh từ edition cần tính từ annotated, không dùng danh từ annotation.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#annotate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS