GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ annihilate

The Word Family of "annihilate"

Ba dạng: annihilate (động từ), annihilation (danh từ) và annihilating (tính từ) — diễn tả sự hủy diệt hoàn toàn, mang sắc thái mạnh hơn destroy thông thường.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từannihilation
Động từannihilate
Tính từannihilating
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
annihilate
/əˈnaɪəleɪt/
hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt
Danh từ
annihilation
/əˌnaɪəˈleɪʃn/
sự hủy diệt hoàn toàn
Tính từ
annihilating
/əˈnaɪəleɪtɪŋ/
có tính hủy diệt, tàn khốc
2

Sơ đồ họ từ

annihilate
Động từannihilategốc
Danh từannihilation+ -ion
Tính từannihilating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từannihilate/əˈnaɪəleɪt/

hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt

mang sắc thái mạnh hơn destroy, chỉ việc phá hủy đến mức không còn tồn tại.

The army was completely annihilated in the battle.

Đội quân đã bị tiêu diệt hoàn toàn trong trận chiến.

Danh từannihilation/əˌnaɪəˈleɪʃn/

sự hủy diệt hoàn toàn

danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc kết quả của việc tiêu diệt hoàn toàn.

Nuclear war threatens the annihilation of humanity.

Chiến tranh hạt nhân đe dọa sự hủy diệt hoàn toàn của nhân loại.

Tính từannihilating/əˈnaɪəleɪtɪŋ/

có tính hủy diệt, tàn khốc

phân từ hiện tại dùng như tính từ, thường mô tả một thất bại hoặc đòn tấn công cực kỳ nặng nề.

The team suffered an annihilating defeat.

Đội đã phải chịu một thất bại tan nát.

4

Cụm từ thường gặp

annihilate the enemy
tiêu diệt hoàn toàn kẻ thù
total annihilation
sự hủy diệt hoàn toàn
an annihilating defeat
một thất bại tan nát
threat of annihilation
mối đe dọa hủy diệt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của annihilate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The city faced complete annihilate.The city faced complete annihilation.

Sau tính từ complete cần danh từ → dùng annihilation, không dùng động từ annihilate.

It was an annihilation defeat.It was an annihilating defeat.

Bổ nghĩa cho danh từ defeat cần tính từ annihilating, không dùng danh từ annihilation.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#annihilate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS