Họ từ annihilate
The Word Family of "annihilate"
Ba dạng: annihilate (động từ), annihilation (danh từ) và annihilating (tính từ) — diễn tả sự hủy diệt hoàn toàn, mang sắc thái mạnh hơn destroy thông thường.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | annihilate /əˈnaɪəleɪt/ | hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt | |
| Danh từ | annihilation /əˌnaɪəˈleɪʃn/ | sự hủy diệt hoàn toàn | |
| Tính từ | annihilating /əˈnaɪəleɪtɪŋ/ | có tính hủy diệt, tàn khốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt
mang sắc thái mạnh hơn destroy, chỉ việc phá hủy đến mức không còn tồn tại.
The army was completely annihilated in the battle.
Đội quân đã bị tiêu diệt hoàn toàn trong trận chiến.
sự hủy diệt hoàn toàn
danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc kết quả của việc tiêu diệt hoàn toàn.
Nuclear war threatens the annihilation of humanity.
Chiến tranh hạt nhân đe dọa sự hủy diệt hoàn toàn của nhân loại.
có tính hủy diệt, tàn khốc
phân từ hiện tại dùng như tính từ, thường mô tả một thất bại hoặc đòn tấn công cực kỳ nặng nề.
The team suffered an annihilating defeat.
Đội đã phải chịu một thất bại tan nát.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annihilate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ complete cần danh từ → dùng annihilation, không dùng động từ annihilate.
Bổ nghĩa cho danh từ defeat cần tính từ annihilating, không dùng danh từ annihilation.

