Họ từ annex
The Word Family of "annex"
Ba dạng: annex (động từ), annexation (danh từ) và annexed (tính từ) — thường dùng trong ngữ cảnh chính trị khi nói về việc sáp nhập lãnh thổ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | annex /əˈneks/ | sáp nhập, chiếm đoạt (lãnh thổ); đính kèm | |
| Danh từ | annexation /ˌænekˈseɪʃn/ | sự sáp nhập, hành động chiếm đoạt | |
| Tính từ | annexed /əˈnekst/ | đã bị/được sáp nhập, đính kèm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sáp nhập, chiếm đoạt (lãnh thổ); đính kèm
thường dùng trong ngữ cảnh chính trị/lãnh thổ (annex a territory) hoặc đính kèm tài liệu.
The empire annexed the neighboring province.
Đế chế đã sáp nhập tỉnh láng giềng.
sự sáp nhập, hành động chiếm đoạt
danh từ chỉ hành động hoặc quá trình sáp nhập một vùng lãnh thổ vào một quốc gia khác.
The annexation sparked international protests.
Việc sáp nhập đã gây ra làn sóng phản đối quốc tế.
đã bị/được sáp nhập, đính kèm
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả lãnh thổ hoặc tài liệu đã được sáp nhập/đính kèm.
The annexed territory was renamed shortly after.
Vùng lãnh thổ bị sáp nhập đã được đổi tên ngay sau đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annex trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ ở dạng bị động → dùng was annexed, không lặp lại danh từ annexation làm chủ ngữ và vị ngữ.
Bổ nghĩa cho danh từ territory cần tính từ annexed, không dùng động từ nguyên mẫu annex.

