GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ annex

The Word Family of "annex"

Ba dạng: annex (động từ), annexation (danh từ) và annexed (tính từ) — thường dùng trong ngữ cảnh chính trị khi nói về việc sáp nhập lãnh thổ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từannexation
Động từannex
Tính từannexed
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
annex
/əˈneks/
sáp nhập, chiếm đoạt (lãnh thổ); đính kèm
Danh từ
annexation
/ˌænekˈseɪʃn/
sự sáp nhập, hành động chiếm đoạt
Tính từ
annexed
/əˈnekst/
đã bị/được sáp nhập, đính kèm
2

Sơ đồ họ từ

annex
Động từannexgốc
Danh từannexation+ -ation
Tính từannexed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từannex/əˈneks/

sáp nhập, chiếm đoạt (lãnh thổ); đính kèm

thường dùng trong ngữ cảnh chính trị/lãnh thổ (annex a territory) hoặc đính kèm tài liệu.

The empire annexed the neighboring province.

Đế chế đã sáp nhập tỉnh láng giềng.

Danh từannexation/ˌænekˈseɪʃn/

sự sáp nhập, hành động chiếm đoạt

danh từ chỉ hành động hoặc quá trình sáp nhập một vùng lãnh thổ vào một quốc gia khác.

The annexation sparked international protests.

Việc sáp nhập đã gây ra làn sóng phản đối quốc tế.

Tính từannexed/əˈnekst/

đã bị/được sáp nhập, đính kèm

phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả lãnh thổ hoặc tài liệu đã được sáp nhập/đính kèm.

The annexed territory was renamed shortly after.

Vùng lãnh thổ bị sáp nhập đã được đổi tên ngay sau đó.

4

Cụm từ thường gặp

annex a territory
sáp nhập một vùng lãnh thổ
illegal annexation
sự sáp nhập bất hợp pháp
the annexed region
khu vực đã bị sáp nhập
formally annex sth
chính thức sáp nhập điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của annex trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The annexation of the region annexed last year.The region was annexed last year.

Cần động từ ở dạng bị động → dùng was annexed, không lặp lại danh từ annexation làm chủ ngữ và vị ngữ.

This is the annex territory.This is the annexed territory.

Bổ nghĩa cho danh từ territory cần tính từ annexed, không dùng động từ nguyên mẫu annex.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#annex#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS