Họ từ anneal
The Word Family of "anneal"
Ba dạng: anneal (động từ), annealing (danh từ) và annealed (tính từ) — cùng gốc, diễn tả quá trình nung nóng rồi làm nguội từ từ để giảm ứng suất trong kim loại, thủy tinh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | anneal /əˈniːl/ | ủ (kim loại/thủy tinh) — nung nóng rồi làm nguội từ từ để giảm ứng suất | |
| Danh từ | annealing /əˈniːlɪŋ/ | quá trình ủ (nhiệt luyện) | |
| Tính từ | annealed /əˈniːld/ | đã được ủ (nhiệt luyện) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ủ (kim loại/thủy tinh) — nung nóng rồi làm nguội từ từ để giảm ứng suất
động từ chuyên ngành luyện kim/gia công vật liệu, nghĩa bóng chỉ việc rèn luyện qua khó khăn để trở nên mạnh mẽ hơn.
The metal is heated and slowly cooled to anneal it.
Kim loại được nung nóng rồi làm nguội từ từ để ủ nó.
quá trình ủ (nhiệt luyện)
danh từ chỉ quy trình xử lý nhiệt nhằm làm mềm vật liệu và giảm ứng suất bên trong.
Annealing improves the ductility of the steel.
Quá trình ủ giúp cải thiện độ dẻo của thép.
đã được ủ (nhiệt luyện)
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả vật liệu đã trải qua quá trình ủ.
Annealed glass is less likely to shatter into sharp pieces.
Kính đã ủ ít có khả năng vỡ thành mảnh sắc nhọn hơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anneal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ/phân từ → dùng annealed, không dùng động từ nguyên mẫu anneal.
Sau use cần danh từ chỉ quá trình → dùng annealing, không dùng tính từ annealed.

