GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anneal

The Word Family of "anneal"

Ba dạng: anneal (động từ), annealing (danh từ) và annealed (tính từ) — cùng gốc, diễn tả quá trình nung nóng rồi làm nguội từ từ để giảm ứng suất trong kim loại, thủy tinh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từannealing
Động từanneal
Tính từannealed
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
anneal
/əˈniːl/
ủ (kim loại/thủy tinh) — nung nóng rồi làm nguội từ từ để giảm ứng suất
Danh từ
annealing
/əˈniːlɪŋ/
quá trình ủ (nhiệt luyện)
Tính từ
annealed
/əˈniːld/
đã được ủ (nhiệt luyện)
2

Sơ đồ họ từ

anneal
Động từannealgốc
Danh từannealing+ -ing
Tính từannealed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từanneal/əˈniːl/

ủ (kim loại/thủy tinh) — nung nóng rồi làm nguội từ từ để giảm ứng suất

động từ chuyên ngành luyện kim/gia công vật liệu, nghĩa bóng chỉ việc rèn luyện qua khó khăn để trở nên mạnh mẽ hơn.

The metal is heated and slowly cooled to anneal it.

Kim loại được nung nóng rồi làm nguội từ từ để ủ nó.

Danh từannealing/əˈniːlɪŋ/

quá trình ủ (nhiệt luyện)

danh từ chỉ quy trình xử lý nhiệt nhằm làm mềm vật liệu và giảm ứng suất bên trong.

Annealing improves the ductility of the steel.

Quá trình ủ giúp cải thiện độ dẻo của thép.

Tính từannealed/əˈniːld/

đã được ủ (nhiệt luyện)

phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả vật liệu đã trải qua quá trình ủ.

Annealed glass is less likely to shatter into sharp pieces.

Kính đã ủ ít có khả năng vỡ thành mảnh sắc nhọn hơn.

4

Cụm từ thường gặp

anneal metal/glass
ủ kim loại/thủy tinh
the annealing process
quá trình ủ nhiệt
annealed steel
thép đã ủ
heat and anneal
nung nóng và ủ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anneal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The glass is anneal.The glass is annealed.

Sau to be cần tính từ/phân từ → dùng annealed, không dùng động từ nguyên mẫu anneal.

They use annealed to strengthen the metal.They use annealing to strengthen the metal.

Sau use cần danh từ chỉ quá trình → dùng annealing, không dùng tính từ annealed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anneal#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS