Họ từ annalist
The Word Family of "annalist"
Annalist (danh từ chỉ sử gia biên niên) và annalistic (tính từ) — dễ bị nhầm với 'analyst' (nhà phân tích) dù phát âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | annalist /ˈænəlɪst/ | người viết niên sử, sử gia biên niên | |
| Tính từ | annalistic /ˌænəˈlɪstɪk/ | thuộc về thể loại biên niên sử |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người viết niên sử, sử gia biên niên
chỉ người ghi chép sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian (annals); khác với 'analyst' (nhà phân tích) dù phát âm gần giống.
The annalist recorded the events of each year in detail.
Nhà biên niên sử ghi chép chi tiết các sự kiện của từng năm.
thuộc về thể loại biên niên sử
mô tả phong cách viết hoặc tài liệu theo hình thức ghi chép biên niên, liệt kê sự kiện theo năm.
The book follows an annalistic structure, year by year.
Cuốn sách theo cấu trúc biên niên, ghi chép theo từng năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annalist trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ style cần tính từ annalistic, không dùng danh từ annalist.
Dễ nhầm annalist (sử gia biên niên) với analyst (nhà phân tích) — hai từ có nghĩa hoàn toàn khác nhau dù phát âm gần giống.
Chỉ người viết cần danh từ annalist, không dùng tính từ annalistic.

