Họ từ ankle
The Word Family of "ankle"
Ankle chủ yếu là danh từ chỉ mắt cá chân; ngoài ra còn có cách dùng khẩu ngữ hiếm gặp làm động từ với nghĩa 'thong thả đi bộ'.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ankle /ˈæŋkl/ | mắt cá chân | |
| Động từ | ankle /ˈæŋkl/ | (khẩu ngữ, hiếm) đi bộ, dạo bước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mắt cá chân
danh từ chỉ bộ phận nối giữa cẳng chân và bàn chân; thường xuất hiện trong các cụm về chấn thương: twist/sprain an ankle.
She twisted her ankle while running.
Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi đang chạy.
(khẩu ngữ, hiếm) đi bộ, dạo bước
cách dùng không trang trọng, khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn phong báo chí giải trí kiểu cũ.
He ankled down the street, in no hurry at all.
Anh ta thong thả dạo bước xuống phố, chẳng vội vàng gì.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ankle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ một mắt cá chân cụ thể → dùng số ít ankle, trừ khi thực sự nói về cả hai chân.
Sprain thường áp dụng cho khớp/mắt cá chân (ankle), không cần thêm 'bones'.

