Họ từ anisotropy
The Word Family of "anisotropy"
Anisotropy (danh từ vật lý chỉ tính dị hướng) và anisotropic (tính từ) mô tả các vật liệu hoặc hiện tượng có tính chất thay đổi theo hướng đo.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anisotropy /ˌænaɪˈsɒtrəpi/ | tính dị hướng (vật lý) — tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau | |
| Tính từ | anisotropic /ˌænaɪsəˈtrɒpɪk/ | có tính dị hướng, không đồng nhất theo mọi hướng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính dị hướng (vật lý) — tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau
danh từ chuyên ngành vật lý/khoa học vật liệu, trái nghĩa với isotropy (tính đẳng hướng).
The anisotropy of the crystal affects its optical properties.
Tính dị hướng của tinh thể ảnh hưởng đến các đặc tính quang học của nó.
có tính dị hướng, không đồng nhất theo mọi hướng
mô tả vật liệu hoặc hiện tượng có tính chất vật lý thay đổi theo hướng đo.
Wood is an anisotropic material because its strength varies by direction.
Gỗ là vật liệu dị hướng vì độ bền của nó thay đổi theo hướng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anisotropy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ material cần tính từ anisotropic, không dùng danh từ anisotropy.
Sau shows cần danh từ chỉ hiện tượng → dùng anisotropy, không dùng tính từ anisotropic.

