Họ từ anise
The Word Family of "anise"
Một gốc từ, hai dạng danh từ. Hiểu rõ anise — cây hồi hương/tiểu hồi — và aniseed, hạt của cây dùng làm gia vị — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anise /ˈænɪs/ | cây hồi hương (tiểu hồi) | |
| Danh từ | aniseed /ˈænɪsiːd/ | hạt hồi hương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây hồi hương (tiểu hồi)
danh từ đếm được/không đếm được, chỉ loại cây thân thảo có mùi thơm đặc trưng, dùng làm gia vị và dược liệu.
Anise is often used to flavour liqueurs.
Cây hồi hương thường được dùng để tạo hương vị cho rượu mùi.
hạt hồi hương
danh từ không đếm được, chỉ hạt của cây anise, dùng làm gia vị trong nấu ăn và làm bánh, có vị ngọt nhẹ giống cam thảo.
The bread is flavoured with aniseed.
Chiếc bánh mì được tạo hương vị bằng hạt hồi hương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Aniseed' đã là một từ ghép hoàn chỉnh chỉ hạt gia vị, không cần tách 'anise seed' thành hai từ trong ngữ cảnh này.
Tên gia vị 'hoa hồi' trong tiếng Anh là 'star anise', không phải 'star aniseed'.

