Họ từ anion
The Word Family of "anion"
Anion (danh từ hóa học chỉ ion mang điện âm) và anionic (tính từ) — hai dạng từ thường gặp trong hóa học và các sản phẩm chứa chất hoạt động bề mặt.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anion /ˈænaɪən/ | anion, ion mang điện tích âm (hóa học) | |
| Tính từ | anionic /ˌænaɪˈɒnɪk/ | mang tính anion, thuộc về anion |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
anion, ion mang điện tích âm (hóa học)
danh từ chuyên ngành hóa học, trái nghĩa với cation (ion mang điện dương); di chuyển về phía cực dương (anode) khi điện phân.
Chloride is a common anion found in table salt.
Clorua là một anion phổ biến có trong muối ăn.
mang tính anion, thuộc về anion
mô tả các chất hoặc hợp chất có chứa hoặc mang đặc tính của anion, ví dụ anionic surfactant (chất hoạt động bề mặt anion).
Anionic surfactants are widely used in detergents.
Chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng rộng rãi trong chất tẩy rửa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anion trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ surfactants cần tính từ anionic, không dùng danh từ anion.
Chỉ loại ion cụ thể cần danh từ anion, không dùng tính từ anionic.

