Họ từ animosity
The Word Family of "animosity"
Một gốc từ, hai dạng danh từ. Hiểu rõ animus — gốc từ Latin chỉ ác cảm — và animosity, dạng phái sinh phổ biến hơn — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | animus /ˈænɪməs/ | ác cảm, ác ý (trang trọng) | |
| Danh từ | animosity /ˌænɪˈmɒsəti/ | sự thù địch, ác cảm mạnh mẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ác cảm, ác ý (trang trọng)
danh từ không đếm được, khá trang trọng/văn học, chỉ cảm giác thù địch hoặc ác ý đối với ai đó.
There seemed to be no personal animus behind his criticism.
Dường như không có ác ý cá nhân nào đằng sau lời phê bình của anh ấy.
sự thù địch, ác cảm mạnh mẽ
danh từ không đếm được, phổ biến hơn 'animus', chỉ cảm giác thù ghét hoặc căng thẳng rõ rệt giữa người/nhóm.
There has long been animosity between the two families.
Từ lâu đã tồn tại sự thù địch giữa hai gia đình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của animosity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Animosity' là danh từ, không đứng sau to be như tính từ; cần động từ 'feel/show animosity'.
'Animosity' không có dạng tính từ trực tiếp; để mô tả người, dùng tính từ khác như 'hostile'.

