Họ từ animism
The Word Family of "animism"
Animism (danh từ chỉ thuyết vật linh) và animistic (tính từ) — mô tả tín ngưỡng cho rằng vạn vật trong tự nhiên đều có linh hồn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | animism /ˈænɪmɪzəm/ | thuyết vật linh (tin rằng vạn vật đều có linh hồn) | |
| Tính từ | animistic /ˌænɪˈmɪstɪk/ | thuộc về thuyết vật linh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuyết vật linh (tin rằng vạn vật đều có linh hồn)
danh từ không đếm được, chỉ một tín ngưỡng hoặc hệ thống niềm tin cho rằng mọi vật thể tự nhiên đều có linh hồn.
Animism is common among many indigenous cultures.
Thuyết vật linh phổ biến ở nhiều nền văn hóa bản địa.
thuộc về thuyết vật linh
mô tả tín ngưỡng, nghi lễ hoặc quan niệm dựa trên animism.
The tribe follows animistic beliefs about nature.
Bộ lạc này theo những tín ngưỡng vật linh về tự nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của animism trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ beliefs cần tính từ animistic, không dùng danh từ animism.
Sau follows cần danh từ chỉ tín ngưỡng → dùng animism.

