GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ animator

The Word Family of "animator"

Bốn dạng: animator (danh từ), animate (động từ), animated (tính từ) và animatedly (trạng từ) — cùng gốc, gắn liền với việc tạo hoạt hình và sự sôi nổi, sinh động.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanimator
Động từanimate
Tính từanimated
Trạng từanimatedly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
animator
/ˈænɪmeɪtə(r)/
họa sĩ hoạt hình, người tạo hoạt hình
Động từ
animate
/ˈænɪmeɪt/
làm cho sống động, tạo hoạt hình; truyền sức sống
Tính từ
animated
/ˈænɪmeɪtɪd/
sống động, hoạt hình; sôi nổi
Trạng từ
animatedly
/ˈænɪmeɪtɪdli/
một cách sôi nổi, hào hứng
2

Sơ đồ họ từ

animator
Danh từanimator+ -or
Động từanimategốc
Tính từanimated+ -ed
Trạng từanimatedly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanimator/ˈænɪmeɪtə(r)/

họa sĩ hoạt hình, người tạo hoạt hình

chỉ người làm nghề sáng tạo hình ảnh chuyển động trong phim hoạt hình, kỹ xảo.

She works as an animator for a major film studio.

Cô ấy làm họa sĩ hoạt hình cho một hãng phim lớn.

Động từanimate/ˈænɪmeɪt/

làm cho sống động, tạo hoạt hình; truyền sức sống

vừa mang nghĩa kỹ thuật (tạo hoạt hình) vừa mang nghĩa bóng (animate sb/sth = truyền cảm hứng, làm cho sinh động).

The film was animated using computer software.

Bộ phim được tạo hoạt hình bằng phần mềm máy tính.

Tính từanimated/ˈænɪmeɪtɪd/

sống động, hoạt hình; sôi nổi

mô tả phim/hình ảnh được tạo bằng kỹ thuật hoạt hình, hoặc mô tả người nói chuyện sôi nổi, hào hứng.

They had an animated discussion about the movie.

Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về bộ phim.

Trạng từanimatedly/ˈænɪmeɪtɪdli/

một cách sôi nổi, hào hứng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói chuyện hoặc hành động với nhiều năng lượng, cảm xúc.

She spoke animatedly about her new project.

Cô ấy nói về dự án mới một cách rất sôi nổi.

4

Cụm từ thường gặp

a talented animator
một họa sĩ hoạt hình tài năng
animate a character
tạo hoạt hình cho một nhân vật
an animated film/discussion
một bộ phim hoạt hình/cuộc thảo luận sôi nổi
talk animatedly about sth
nói về điều gì một cách sôi nổi
a team of animators
một đội ngũ họa sĩ hoạt hình
computer animation software
phần mềm tạo hoạt hình máy tính
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của animator trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She works as an animate at the studio.She works as an animator at the studio.

Chỉ nghề nghiệp cần danh từ animator, không dùng động từ animate.

He spoke animator about the trip.He spoke animatedly about the trip.

Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ animatedly, không dùng danh từ animator.

It was an animate discussion.It was an animated discussion.

Bổ nghĩa cho danh từ discussion cần tính từ animated, không dùng động từ nguyên mẫu animate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#animator#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS