Họ từ animalise
The Word Family of "animalise"
Động từ animalise (biến thành con vật/khiến trở nên thú tính), danh từ animalisation và tính từ animalised mô tả quá trình làm cho ai/cái gì mang tính chất thú vật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | animalise /ˈænɪməlaɪz/ | khiến trở nên thú tính, làm mất tính người | |
| Danh từ | animalisation /ˌænɪməlaɪˈzeɪʃn/ | sự biến thành thú tính, sự phi nhân hóa | |
| Tính từ | animalised /ˈænɪməlaɪzd/ | đã bị biến thành thú tính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khiến trở nên thú tính, làm mất tính người
thường dùng theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đối xử với con người như con vật hoặc làm mất đi phẩm giá con người.
War propaganda often animalises the enemy.
Tuyên truyền chiến tranh thường biến kẻ thù thành hình ảnh thú tính.
sự biến thành thú tính, sự phi nhân hóa
chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tước bỏ tính người, thường xuất hiện trong phân tích xã hội học.
The report criticised the animalisation of refugees in the media.
Báo cáo phê phán việc truyền thông biến người tị nạn thành hình ảnh thú tính.
đã bị biến thành thú tính
mô tả đối tượng hoặc hình ảnh đã bị tước bỏ đặc tính con người.
The animalised portrayal sparked public outrage.
Cách miêu tả mang tính thú tính hóa đã gây phẫn nộ trong công chúng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của animalise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ "animalised" làm vị ngữ, không dùng danh từ "animalisation".
Trước danh từ "image" cần tính từ "animalised", không dùng động từ nguyên mẫu.
