GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ animalise

The Word Family of "animalise"

Động từ animalise (biến thành con vật/khiến trở nên thú tính), danh từ animalisation và tính từ animalised mô tả quá trình làm cho ai/cái gì mang tính chất thú vật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanimalisation
Động từanimalise
Tính từanimalised
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
animalise
/ˈænɪməlaɪz/
khiến trở nên thú tính, làm mất tính người
Danh từ
animalisation
/ˌænɪməlaɪˈzeɪʃn/
sự biến thành thú tính, sự phi nhân hóa
Tính từ
animalised
/ˈænɪməlaɪzd/
đã bị biến thành thú tính
2

Sơ đồ họ từ

animalise
Động từanimalisegốc (Anh-Anh; Mỹ-Anh: animalize)
Danh từanimalisation+ -ation
Tính từanimalised+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từanimalise/ˈænɪməlaɪz/

khiến trở nên thú tính, làm mất tính người

thường dùng theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đối xử với con người như con vật hoặc làm mất đi phẩm giá con người.

War propaganda often animalises the enemy.

Tuyên truyền chiến tranh thường biến kẻ thù thành hình ảnh thú tính.

Danh từanimalisation/ˌænɪməlaɪˈzeɪʃn/

sự biến thành thú tính, sự phi nhân hóa

chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tước bỏ tính người, thường xuất hiện trong phân tích xã hội học.

The report criticised the animalisation of refugees in the media.

Báo cáo phê phán việc truyền thông biến người tị nạn thành hình ảnh thú tính.

Tính từanimalised/ˈænɪməlaɪzd/

đã bị biến thành thú tính

mô tả đối tượng hoặc hình ảnh đã bị tước bỏ đặc tính con người.

The animalised portrayal sparked public outrage.

Cách miêu tả mang tính thú tính hóa đã gây phẫn nộ trong công chúng.

4

Cụm từ thường gặp

animalise the enemy
thú tính hóa kẻ thù
the animalisation of a group
sự phi nhân hóa một nhóm người
an animalised image
một hình ảnh mang tính thú tính hóa
animalise sb in propaganda
biến ai đó thành hình ảnh thú tính trong tuyên truyền
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của animalise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The media animalisation the victims.→✓ The media animalised the victims.

Cần động từ "animalised" làm vị ngữ, không dùng danh từ "animalisation".

✗ It is an animalise image.→✓ It is an animalised image.

Trước danh từ "image" cần tính từ "animalised", không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#animalise#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS