Họ từ animal
The Word Family of "animal"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ animal ở dạng danh từ và tính từ animalistic liên quan — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | animal /ˈænɪml/ | động vật, con vật | |
| Tính từ | animalistic /ˌænɪməˈlɪstɪk/ | mang tính bản năng, thú tính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
động vật, con vật
danh từ đếm được, chỉ sinh vật sống có khả năng di chuyển và cảm nhận, phân biệt với thực vật.
Elephants are the largest land animals.
Voi là loài động vật trên cạn lớn nhất.
mang tính bản năng, thú tính
mô tả hành vi hoặc bản năng nguyên sơ, giống động vật, thường chỉ sự thiếu kiểm soát lý trí.
The crowd showed animalistic behaviour during the riot.
Đám đông có hành vi mang tính bản năng thú tính trong cuộc bạo loạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của animal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất bản năng cần tính từ (animalistic), không dùng danh từ (animal).
Để phân loại một sinh vật, cần danh từ (animal), không dùng tính từ (animalistic).

