Họ từ animadversion
The Word Family of "animadversion"
Animadversion (danh từ trang trọng) và animadvert (động từ) cùng diễn tả những lời phê bình, chỉ trích gay gắt — thường gặp trong văn phong học thuật, báo chí trang trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | animadversion /ˌænɪmædˈvɜːʃn/ | lời phê bình gay gắt, lời chỉ trích | |
| Động từ | animadvert /ˌænɪmædˈvɜːt/ | phê bình gay gắt, chỉ trích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời phê bình gay gắt, lời chỉ trích
danh từ trang trọng, hiếm dùng trong văn nói hàng ngày, chỉ những lời bình luận mang tính phê phán nặng nề.
His speech was full of animadversions on modern politics.
Bài phát biểu của ông đầy những lời chỉ trích gay gắt về chính trị hiện đại.
phê bình gay gắt, chỉ trích
động từ trang trọng, thường đi với giới từ on/upon: animadvert on/upon sth.
Critics animadverted on the government's policy.
Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt chính sách của chính phủ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của animadversion trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng animadvert/animadverted, không dùng danh từ animadversion.
Chủ ngữ là danh từ số nhiều → dùng animadversions, không dùng dạng động từ animadvert.

