Họ từ anhydrous
The Word Family of "anhydrous"
Anhydrous (tính từ hóa học nghĩa là 'khan') và anhydride (danh từ chỉ hợp chất tạo ra khi loại bỏ nước) — cùng gốc an- + hydr- trong hóa học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | anhydrous /ænˈhaɪdrəs/ | khan, không chứa nước (hóa học) | |
| Danh từ | anhydride /ænˈhaɪdraɪd/ | anhydrit (hợp chất tạo ra khi loại bỏ nước khỏi một axit hoặc bazơ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khan, không chứa nước (hóa học)
tính từ chuyên ngành hóa học, mô tả chất không chứa phân tử nước, thường ở dạng tinh thể hoặc bột.
Anhydrous ethanol is used in some fuel blends.
Ethanol khan được dùng trong một số hỗn hợp nhiên liệu.
anhydrit (hợp chất tạo ra khi loại bỏ nước khỏi một axit hoặc bazơ)
danh từ hóa học chỉ hợp chất được tạo ra bằng cách loại bỏ nước khỏi một hợp chất khác, cùng gốc an- + hydr- với anhydrous.
Acetic anhydride is a common reagent in organic chemistry.
Anhydrit axetic là thuốc thử phổ biến trong hóa hữu cơ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anhydrous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất 'không chứa nước' cần tính từ anhydrous, không dùng danh từ anhydride (tên hợp chất).
Chỉ tên hợp chất cần danh từ anhydride, không dùng tính từ anhydrous.

