GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anhydrous

The Word Family of "anhydrous"

Anhydrous (tính từ hóa học nghĩa là 'khan') và anhydride (danh từ chỉ hợp chất tạo ra khi loại bỏ nước) — cùng gốc an- + hydr- trong hóa học.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanhydride
Động từ
Tính từanhydrous
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
anhydrous
/ænˈhaɪdrəs/
khan, không chứa nước (hóa học)
Danh từ
anhydride
/ænˈhaɪdraɪd/
anhydrit (hợp chất tạo ra khi loại bỏ nước khỏi một axit hoặc bazơ)
2

Sơ đồ họ từ

anhydrous
Tính từanhydrousan- + hydr- + -ous
Danh từanhydridean- + hydr- + -ide
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từanhydrous/ænˈhaɪdrəs/

khan, không chứa nước (hóa học)

tính từ chuyên ngành hóa học, mô tả chất không chứa phân tử nước, thường ở dạng tinh thể hoặc bột.

Anhydrous ethanol is used in some fuel blends.

Ethanol khan được dùng trong một số hỗn hợp nhiên liệu.

Danh từanhydride/ænˈhaɪdraɪd/

anhydrit (hợp chất tạo ra khi loại bỏ nước khỏi một axit hoặc bazơ)

danh từ hóa học chỉ hợp chất được tạo ra bằng cách loại bỏ nước khỏi một hợp chất khác, cùng gốc an- + hydr- với anhydrous.

Acetic anhydride is a common reagent in organic chemistry.

Anhydrit axetic là thuốc thử phổ biến trong hóa hữu cơ.

4

Cụm từ thường gặp

anhydrous ethanol
ethanol khan
anhydrous calcium chloride
canxi clorua khan
acetic anhydride
anhydrit axetic
store sth in anhydrous conditions
bảo quản trong điều kiện khan nước
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anhydrous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This chemical is anhydride.This chemical is anhydrous.

Mô tả tính chất 'không chứa nước' cần tính từ anhydrous, không dùng danh từ anhydride (tên hợp chất).

They produced an anhydrous of acetic acid.They produced an anhydride of acetic acid.

Chỉ tên hợp chất cần danh từ anhydride, không dùng tính từ anhydrous.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anhydrous#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS