GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anguish

The Word Family of "anguish"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anguish ở dạng danh từ, động từ và tính từ anguished — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanguish
Động từanguish
Tính từanguished
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
anguish
/ˈæŋɡwɪʃ/
nỗi thống khổ, đau đớn tột cùng
Động từ
anguish
/ˈæŋɡwɪʃ/
đau khổ, dằn vặt
Tính từ
anguished
/ˈæŋɡwɪʃt/
đau khổ, đầy thống khổ
2

Sơ đồ họ từ

anguish
Danh từanguishgốc
Động từanguishgốc
Tính từanguished+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanguish/ˈæŋɡwɪʃ/

nỗi thống khổ, đau đớn tột cùng

danh từ không đếm được, chỉ cảm giác đau khổ dữ dội về thể xác hoặc tinh thần.

The mother cried out in anguish when she heard the news.

Người mẹ đã khóc thét lên trong đau đớn khi nghe tin đó.

Động từanguish/ˈæŋɡwɪʃ/

đau khổ, dằn vặt

động từ, thường dùng với giới từ 'over' (anguish over something), diễn tả sự dằn vặt kéo dài.

She anguished over the decision for weeks.

Cô ấy dằn vặt về quyết định đó suốt nhiều tuần.

Tính từanguished/ˈæŋɡwɪʃt/

đau khổ, đầy thống khổ

mô tả biểu cảm, giọng nói hoặc trạng thái tinh thần thể hiện sự đau khổ sâu sắc.

He gave an anguished cry when he saw the damage.

Anh ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn khi nhìn thấy thiệt hại.

4

Cụm từ thường gặp

cry out in anguish
khóc thét lên trong đau đớn
anguish over a decision
dằn vặt về một quyết định
an anguished expression
một biểu cảm đau khổ
mental anguish
nỗi thống khổ tinh thần
feel anguish
cảm thấy đau khổ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anguish trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She was anguish about the loss.She was anguished about the loss.

Sau to be để mô tả cảm xúc cần tính từ (anguished), không dùng danh từ (anguish).

He felt anguished in his heart.He felt anguish in his heart.

Sau động từ 'feel' + tân ngữ chỉ cảm xúc cần danh từ (anguish), không dùng tính từ.

an anguish cryan anguished cry

Trước danh từ 'cry' để mô tả tính chất cần tính từ (anguished), không dùng danh từ (anguish).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anguish#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS