Họ từ anguish
The Word Family of "anguish"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anguish ở dạng danh từ, động từ và tính từ anguished — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anguish /ˈæŋɡwɪʃ/ | nỗi thống khổ, đau đớn tột cùng | |
| Động từ | anguish /ˈæŋɡwɪʃ/ | đau khổ, dằn vặt | |
| Tính từ | anguished /ˈæŋɡwɪʃt/ | đau khổ, đầy thống khổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nỗi thống khổ, đau đớn tột cùng
danh từ không đếm được, chỉ cảm giác đau khổ dữ dội về thể xác hoặc tinh thần.
The mother cried out in anguish when she heard the news.
Người mẹ đã khóc thét lên trong đau đớn khi nghe tin đó.
đau khổ, dằn vặt
động từ, thường dùng với giới từ 'over' (anguish over something), diễn tả sự dằn vặt kéo dài.
She anguished over the decision for weeks.
Cô ấy dằn vặt về quyết định đó suốt nhiều tuần.
đau khổ, đầy thống khổ
mô tả biểu cảm, giọng nói hoặc trạng thái tinh thần thể hiện sự đau khổ sâu sắc.
He gave an anguished cry when he saw the damage.
Anh ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn khi nhìn thấy thiệt hại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anguish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả cảm xúc cần tính từ (anguished), không dùng danh từ (anguish).
Sau động từ 'feel' + tân ngữ chỉ cảm xúc cần danh từ (anguish), không dùng tính từ.
Trước danh từ 'cry' để mô tả tính chất cần tính từ (anguished), không dùng danh từ (anguish).

