Họ từ angst
The Word Family of "angst"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ angst ở dạng danh từ và tính từ angsty thân mật liên quan — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | angst /æŋst/ | sự lo âu, băn khoăn sâu sắc | |
| Tính từ | angsty /ˈæŋsti/ | đầy lo âu, u sầu (khẩu ngữ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự lo âu, băn khoăn sâu sắc
danh từ không đếm được, chỉ cảm giác lo lắng, bất an sâu sắc về cuộc sống hoặc tương lai, thường dùng trong văn học/tâm lý.
Teenage angst is a common theme in coming-of-age films.
Sự lo âu tuổi mới lớn là chủ đề phổ biến trong phim về trưởng thành.
đầy lo âu, u sầu (khẩu ngữ)
tính từ thân mật, mô tả người hoặc tác phẩm mang đầy cảm giác lo âu, u uất, thường dùng cho tuổi teen.
The band's early songs were quite angsty.
Những bài hát đầu tay của ban nhạc khá u sầu, đầy lo âu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của angst trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (angsty), không dùng danh từ (angst).
Sau động từ 'feel' + tân ngữ chỉ cảm xúc trừu tượng nên dùng danh từ (angst); 'angsty' thường mô tả tính chất của người/vật, không đứng làm tân ngữ trực tiếp.

