Họ từ anglophone
The Word Family of "anglophone"
Một từ, hai vai trò. Hiểu rõ anglophone vừa là danh từ vừa là tính từ chỉ người/vùng nói tiếng Anh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anglophone /ˈæŋɡləfəʊn/ | người nói tiếng Anh (bản ngữ) | |
| Tính từ | anglophone /ˈæŋɡləfəʊn/ | thuộc cộng đồng nói tiếng Anh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người nói tiếng Anh (bản ngữ)
danh từ đếm được, chỉ người có tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ, thường dùng ở các nước đa ngôn ngữ như Canada.
Most anglophones in the city live in the western suburbs.
Hầu hết người nói tiếng Anh trong thành phố sống ở các vùng ngoại ô phía tây.
thuộc cộng đồng nói tiếng Anh
cùng dạng với danh từ, đứng trước danh từ để mô tả vùng, cộng đồng hoặc tổ chức lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ chính.
Montreal has a large anglophone community.
Montreal có một cộng đồng nói tiếng Anh lớn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anglophone trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi chỉ người, 'anglophone' là danh từ chỉ người, không nên nhầm với tính từ mô tả quốc gia.
Khi dùng làm tính từ trước danh từ, 'anglophone' không thêm 's' số nhiều.

