Họ từ anglicise
The Word Family of "anglicise"
Động từ anglicise (Anh hóa), danh từ anglicisation (sự Anh hóa) và tính từ anglicised (đã được Anh hóa) mô tả quá trình làm cho từ ngữ hoặc tên gọi mang hình thức tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | anglicise /ˈæŋɡlɪsaɪz/ | Anh hóa, chuyển sang hình thức/cách phát âm tiếng Anh | |
| Danh từ | anglicisation /ˌæŋɡlɪsaɪˈzeɪʃn/ | sự Anh hóa | |
| Tính từ | anglicised /ˈæŋɡlɪsaɪzd/ | đã được Anh hóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
Anh hóa, chuyển sang hình thức/cách phát âm tiếng Anh
thường dùng khi nói về tên riêng, từ vay mượn được điều chỉnh để giống tiếng Anh hơn.
His surname was anglicised when the family emigrated.
Họ của anh ấy đã được Anh hóa khi gia đình di cư.
sự Anh hóa
chỉ quá trình hoặc kết quả của việc chuyển đổi sang hình thức tiếng Anh.
The anglicisation of place names caused some controversy.
Việc Anh hóa tên địa danh đã gây ra một số tranh cãi.
đã được Anh hóa
dùng để mô tả từ, tên hoặc cách phát âm đã được điều chỉnh theo kiểu tiếng Anh.
'Bombay' is the anglicised form of 'Mumbai'.
'Bombay' là dạng đã được Anh hóa của 'Mumbai'.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anglicise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "was" mô tả trạng thái cần tính từ/quá khứ phân từ "anglicised", không dùng danh từ.
Cần động từ "anglicised" làm vị ngữ, không dùng danh từ "anglicisation".
