Họ từ angler
The Word Family of "angler"
Angler (danh từ chỉ người câu cá) và angle (động từ, vừa nghĩa đen 'câu cá' vừa nghĩa bóng 'khéo léo gợi ý') — hai dạng từ gắn liền với sở thích câu cá.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | angler /ˈæŋglə(r)/ | người câu cá (bằng cần câu) | |
| Động từ | angle /ˈæŋgl/ | câu cá; (nghĩa bóng) khéo léo tìm cách đạt được điều gì |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người câu cá (bằng cần câu)
chỉ người thực hành câu cá như một môn thể thao hoặc sở thích, khác với fisherman (thường mang tính nghề nghiệp).
The angler spent the whole day by the river.
Người câu cá đã dành cả ngày bên bờ sông.
câu cá; (nghĩa bóng) khéo léo tìm cách đạt được điều gì
nghĩa đen là câu cá bằng cần và mồi; nghĩa bóng 'angle for sth' nghĩa là khéo léo gợi ý để đạt được điều mong muốn.
He was angling for a compliment.
Anh ấy đang khéo léo gợi ý để được khen.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của angler trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng angle, không dùng danh từ angler (chỉ người).
Chỉ người cần danh từ angler, không dùng động từ angle.

