GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ angle

The Word Family of "angle"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ angle ở dạng danh từ, động từ và tính từ (angular) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từangle
Động từangle
Tính từangular
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
angle
/ˈæŋgl/
góc; góc độ, quan điểm
Động từ
angle
/ˈæŋgl/
đặt/hướng theo một góc; trình bày theo một hướng cụ thể
Tính từ
angular
/ˈæŋgjələ(r)/
có góc cạnh, gồ ghề
2

Sơ đồ họ từ

angle
Danh từanglegốc
Động từanglegốc
Tính từangular+ -ar
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từangle/ˈæŋgl/

góc; góc độ, quan điểm

nghĩa đen trong hình học (a right angle); nghĩa bóng chỉ cách nhìn nhận vấn đề (from a different angle).

Look at the problem from another angle.

Hãy nhìn vấn đề từ một góc độ khác.

Động từangle/ˈæŋgl/

đặt/hướng theo một góc; trình bày theo một hướng cụ thể

nghĩa đen là xoay/đặt nghiêng vật gì theo góc; nghĩa bóng là trình bày thông tin theo một quan điểm có chủ đích.

The article was angled to favor the government.

Bài báo được viết nghiêng theo hướng có lợi cho chính phủ.

Tính từangular/ˈæŋgjələ(r)/

có góc cạnh, gồ ghề

mô tả hình dáng có nhiều góc nhọn, đường nét sắc cạnh, thường dùng cho khuôn mặt, kiến trúc.

The building has a sharp, angular design.

Tòa nhà có thiết kế góc cạnh, sắc nét.

4

Cụm từ thường gặp

a right angle
góc vuông
from a different angle
từ một góc độ khác
at an angle
ở một góc nghiêng
an angular face
một khuôn mặt góc cạnh
angle for sth
tìm cách khéo léo để đạt được điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của angle trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Look at it from a different angel.Look at it from a different angle.

Nhầm lẫn chính tả "angel" (thiên thần) với "angle" (góc độ) — hai từ phát âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

Her face is very angle.Her face is very angular.

Mô tả tính chất góc cạnh cần tính từ "angular", không dùng danh từ "angle".

The camera was angle towards the stage.The camera was angled towards the stage.

Cần chia động từ "angle" thành quá khứ phân từ "angled" ở thể bị động.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#angle#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS