Họ từ angle
The Word Family of "angle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ angle ở dạng danh từ, động từ và tính từ (angular) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | angle /ˈæŋgl/ | góc; góc độ, quan điểm | |
| Động từ | angle /ˈæŋgl/ | đặt/hướng theo một góc; trình bày theo một hướng cụ thể | |
| Tính từ | angular /ˈæŋgjələ(r)/ | có góc cạnh, gồ ghề |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
góc; góc độ, quan điểm
nghĩa đen trong hình học (a right angle); nghĩa bóng chỉ cách nhìn nhận vấn đề (from a different angle).
Look at the problem from another angle.
Hãy nhìn vấn đề từ một góc độ khác.
đặt/hướng theo một góc; trình bày theo một hướng cụ thể
nghĩa đen là xoay/đặt nghiêng vật gì theo góc; nghĩa bóng là trình bày thông tin theo một quan điểm có chủ đích.
The article was angled to favor the government.
Bài báo được viết nghiêng theo hướng có lợi cho chính phủ.
có góc cạnh, gồ ghề
mô tả hình dáng có nhiều góc nhọn, đường nét sắc cạnh, thường dùng cho khuôn mặt, kiến trúc.
The building has a sharp, angular design.
Tòa nhà có thiết kế góc cạnh, sắc nét.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của angle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn chính tả "angel" (thiên thần) với "angle" (góc độ) — hai từ phát âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Mô tả tính chất góc cạnh cần tính từ "angular", không dùng danh từ "angle".
Cần chia động từ "angle" thành quá khứ phân từ "angled" ở thể bị động.

