Họ từ angina
The Word Family of "angina"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ angina ở dạng danh từ y khoa và tính từ anginal liên quan — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | angina /ænˈdʒaɪnə/ | cơn đau thắt ngực | |
| Tính từ | anginal /ænˈdʒaɪnl/ | thuộc về đau thắt ngực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơn đau thắt ngực
danh từ y khoa không đếm được, chỉ tình trạng đau ngực do thiếu máu đến tim, thường gọi là 'angina pectoris'.
He was diagnosed with angina after complaining of chest pain.
Anh ấy được chẩn đoán bị đau thắt ngực sau khi than phiền về cơn đau ở ngực.
thuộc về đau thắt ngực
tính từ chuyên ngành y khoa, mô tả triệu chứng hoặc cơn đau liên quan đến angina.
The patient reported typical anginal pain during exercise.
Bệnh nhân báo cáo cơn đau thắt ngực điển hình khi tập thể dục.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của angina trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ 'has' làm tân ngữ cần danh từ (angina), không dùng tính từ (anginal).
Trước danh từ 'pain' để mô tả loại đau cần tính từ (anginal), không dùng danh từ.

