GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anger

The Word Family of "anger"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ anger ở dạng danh từ, động từ, tính từ angry và trạng từ angrily — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanger
Động từanger
Tính từangry
Trạng từangrily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
anger
/ˈæŋɡə(r)/
sự tức giận, cơn giận
Động từ
anger
/ˈæŋɡə(r)/
làm ai đó tức giận
Tính từ
angry
/ˈæŋɡri/
tức giận, giận dữ
Trạng từ
angrily
/ˈæŋɡrəli/
một cách giận dữ, tức giận
2

Sơ đồ họ từ

anger
Danh từangergốc
Động từangergốc
Tính từangry+ -y
Trạng từangrily+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanger/ˈæŋɡə(r)/

sự tức giận, cơn giận

là danh từ không đếm được, chỉ cảm xúc tức giận mạnh mẽ; thường đi với động từ 'feel/show anger'.

He couldn't hide his anger any longer.

Anh ấy không thể che giấu cơn giận của mình lâu hơn nữa.

Động từanger/ˈæŋɡə(r)/

làm ai đó tức giận

là động từ ngoại động, luôn cần tân ngữ (anger somebody); thường dùng ở dạng bị động (be angered by sth).

The decision angered many local residents.

Quyết định đó khiến nhiều cư dân địa phương tức giận.

Tính từangry/ˈæŋɡri/

tức giận, giận dữ

mô tả cảm xúc của người hoặc con vật; thường đi với giới từ 'with somebody' hoặc 'about something'.

She was angry with her brother for lying.

Cô ấy giận em trai vì đã nói dối.

Trạng từangrily/ˈæŋɡrəli/

một cách giận dữ, tức giận

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện trong trạng thái tức giận.

He slammed the door angrily.

Anh ấy đóng sầm cửa lại một cách giận dữ.

4

Cụm từ thường gặp

feel anger
cảm thấy tức giận
be angry with someone
giận ai đó
manage your anger
kiểm soát cơn giận
shout angrily
hét lên một cách giận dữ
anger management
quản lý cơn giận
angry about something
giận dữ về điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anger trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I am angry for you.I am angry with you.

Khi giận một người, dùng giới từ 'with', không dùng 'for'.

She was very anger.She was very angry.

Sau to be để mô tả cảm xúc dùng tính từ 'angry', không dùng danh từ 'anger'.

He shouted angry at me.He shouted angrily at me.

Bổ nghĩa cho động từ 'shouted' cần trạng từ 'angrily', không dùng tính từ 'angry'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anger#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS