Họ từ angelica
The Word Family of "angelica"
Angelica (danh từ chỉ loài thảo mộc) và angelic (tính từ, cùng gốc Latin 'angelicus' nhưng mang nghĩa khác) — phân biệt hai từ dễ gây nhầm lẫn này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | angelica /ænˈdʒelɪkə/ | cây angelica (thảo mộc họ hoa tán); phần thân ướp đường dùng làm bánh | |
| Tính từ | angelic /ænˈdʒelɪk/ | như thiên thần, thánh thiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây angelica (thảo mộc họ hoa tán); phần thân ướp đường dùng làm bánh
tên một loài thực vật thường được dùng làm gia vị hoặc trang trí bánh ngọt; bắt nguồn từ tiếng Latin 'herba angelica' (thảo dược của thiên thần).
The cake was decorated with candied angelica.
Chiếc bánh được trang trí bằng angelica ướp đường.
như thiên thần, thánh thiện
cùng gốc Latin với angelica nhưng nghĩa hoàn toàn khác — mô tả vẻ đẹp trong sáng, hiền lành như thiên thần; không phải dạng biến đổi trực tiếp của angelica.
The choir sang with angelic voices.
Dàn hợp xướng hát với giọng ca như thiên thần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của angelica trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất 'như thiên thần' cần tính từ angelic, không dùng danh từ angelica (tên loài cây).
Chỉ tên loài cây cần danh từ angelica, không dùng tính từ angelic.

