Họ từ angel
The Word Family of "angel"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ angel ở dạng danh từ, tính từ angelic và trạng từ angelically — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | angel /ˈeɪndʒl/ | thiên thần | |
| Tính từ | angelic /ænˈdʒelɪk/ | như thiên thần, hiền lành | |
| Trạng từ | angelically /ænˈdʒelɪkli/ | một cách như thiên thần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiên thần
danh từ đếm được, chỉ sinh vật thần thánh trong tôn giáo, hoặc dùng ẩn dụ để khen ai đó tốt bụng.
The child looked like a little angel in her costume.
Đứa trẻ trông như một thiên thần nhỏ trong bộ trang phục của mình.
như thiên thần, hiền lành
mô tả vẻ ngoài hoặc tính cách trong sáng, dịu dàng, giống thiên thần.
She has an angelic smile.
Cô ấy có một nụ cười như thiên thần.
một cách như thiên thần
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả hành động dịu dàng, thuần khiết.
The choir sang angelically during the ceremony.
Dàn hợp xướng hát một cách thánh thót như thiên thần trong buổi lễ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của angel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ 'smile' cần tính từ (angelic), không dùng danh từ (angel).
Bổ nghĩa cho động từ (sang) cần trạng từ (angelically), không dùng danh từ.

