Họ từ aneurysm
The Word Family of "aneurysm"
Aneurysm (danh từ y khoa) và aneurysmal (tính từ) mô tả chứng phình động mạch — tình trạng thành mạch máu phình to bất thường, có thể gây nguy hiểm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | aneurysm /ˈænjərɪzəm/ | chứng phình động mạch (y học) | |
| Tính từ | aneurysmal /ˌænjəˈrɪzməl/ | thuộc về chứng phình động mạch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứng phình động mạch (y học)
danh từ y khoa chỉ tình trạng thành mạch máu phình to bất thường, có thể gây nguy hiểm nếu vỡ.
He was rushed to hospital with a brain aneurysm.
Anh ấy được đưa đi cấp cứu vì phình động mạch não.
thuộc về chứng phình động mạch
tính từ chuyên ngành y khoa, mô tả các đặc điểm liên quan đến aneurysm, ví dụ aneurysmal rupture (vỡ phình mạch).
The scan revealed aneurysmal changes in the artery wall.
Kết quả chụp cho thấy những thay đổi do phình động mạch ở thành động mạch.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aneurysm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ chỉ bệnh → dùng aneurysm, không dùng tính từ aneurysmal.
Sau to be để mô tả tính chất của động mạch → dùng tính từ aneurysmal.

