Họ từ anecdote
The Word Family of "anecdote"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anecdote ở dạng danh từ, tính từ anecdotal và trạng từ anecdotally — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anecdote /ˈænɪkdəʊt/ | giai thoại, câu chuyện nhỏ | |
| Tính từ | anecdotal /ˌænɪkˈdəʊtl/ | mang tính giai thoại | |
| Trạng từ | anecdotally /ˌænɪkˈdəʊtəli/ | theo giai thoại, theo kinh nghiệm kể lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giai thoại, câu chuyện nhỏ
danh từ đếm được, chỉ một câu chuyện ngắn, thú vị kể về một sự kiện có thật, thường mang tính cá nhân.
He told an amusing anecdote about his childhood.
Anh ấy kể một giai thoại thú vị về thời thơ ấu của mình.
mang tính giai thoại
mô tả thông tin dựa trên câu chuyện cá nhân hơn là nghiên cứu khoa học có hệ thống.
The evidence for the cure is largely anecdotal.
Bằng chứng cho phương pháp chữa trị này chủ yếu là giai thoại, chưa có nghiên cứu chính thức.
theo giai thoại, theo kinh nghiệm kể lại
bổ nghĩa cho câu, thường đứng đầu câu để chỉ thông tin dựa trên lời kể chứ không phải số liệu chính thức.
Anecdotally, the new policy seems to be working.
Theo những gì được kể lại, chính sách mới có vẻ đang phát huy hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anecdote trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (anecdotal), không dùng danh từ (anecdote).
Sau mạo từ 'an' làm tân ngữ cần danh từ (anecdote), không dùng tính từ.
Đứng đầu câu bổ nghĩa cho cả câu cần trạng từ (anecdotally), không dùng tính từ.

