Họ từ androgynous
The Word Family of "androgynous"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ androgynous ở dạng tính từ và androgyny ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | androgynous /ænˈdrɒdʒɪnəs/ | lưỡng tính, không rõ giới tính | |
| Danh từ | androgyny /ænˈdrɒdʒɪni/ | tính lưỡng tính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lưỡng tính, không rõ giới tính
mô tả ngoại hình hoặc phong cách kết hợp cả đặc điểm nam và nữ, không thiên hẳn về giới nào.
The model had an androgynous look that suited both collections.
Người mẫu có vẻ ngoài lưỡng tính phù hợp với cả hai bộ sưu tập.
tính lưỡng tính
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc đặc điểm kết hợp cả nam tính và nữ tính.
The fashion show explored themes of androgyny.
Buổi trình diễn thời trang khai thác chủ đề về tính lưỡng tính.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của androgynous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ 'look' cần tính từ (androgynous), không dùng danh từ (androgyny).
Sau mạo từ 'the' và trước 'of' cần danh từ (androgyny), không dùng tính từ.

