Họ từ ancient
The Word Family of "ancient"
Một cặp từ liên quan, hai dạng. Hiểu rõ ancient ở dạng tính từ và antiquity ở dạng danh từ tương ứng — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | ancient /ˈeɪnʃənt/ | cổ, cổ đại, xưa | |
| Danh từ | antiquity /ænˈtɪkwəti/ | thời cổ đại; đồ cổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cổ, cổ đại, xưa
mô tả điều gì đó có từ rất lâu đời, thường trước thời Trung cổ; đứng trước danh từ.
The museum displays ancient Egyptian artefacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại Ai Cập.
thời cổ đại; đồ cổ
danh từ chỉ giai đoạn lịch sử xa xưa (viết hoa khi chỉ thời kỳ), hoặc số ít 'an antiquity' chỉ một hiện vật cổ.
The ruins date back to antiquity.
Những tàn tích này có niên đại từ thời cổ đại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ancient trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Antique' là tính từ/danh từ chỉ đồ cổ giá trị, khác nghĩa với 'antiquity' (thời cổ đại); cần phân biệt hai từ.
Trước danh từ để mô tả tính chất cổ xưa cần tính từ (ancient), không dùng danh từ (antiquity).

