Họ từ anchorite
The Word Family of "anchorite"
Danh từ anchorite (người ẩn tu sống tách biệt vì lý do tôn giáo) và tính từ anchoritic mô tả lối sống ẩn dật đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anchorite /ˈæŋkəraɪt/ | người ẩn tu, người sống ẩn dật vì lý do tôn giáo | |
| Tính từ | anchoritic /ˌæŋkəˈrɪtɪk/ | (thuộc về) lối sống ẩn tu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người ẩn tu, người sống ẩn dật vì lý do tôn giáo
thường chỉ người tự nguyện sống cô lập, khổ hạnh để tu tập; nữ giới đôi khi gọi là "anchoress".
The anchorite spent decades in solitary prayer.
Người ẩn tu đã dành hàng thập kỷ để cầu nguyện trong cô độc.
(thuộc về) lối sống ẩn tu
mô tả lối sống, kỷ luật hoặc truyền thống liên quan đến việc ẩn tu tôn giáo.
She chose an anchoritic life away from the town.
Cô ấy chọn lối sống ẩn tu, tách biệt khỏi thị trấn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anchorite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ "life" cần tính từ "anchoritic", không dùng danh từ "anchorite".
Mô tả tính chất cần tính từ "anchoritic".
