Họ từ anchorage
The Word Family of "anchorage"
Ba dạng: anchorage (danh từ), anchor (động từ) và anchored (tính từ) — cùng gốc, dùng để diễn tả việc neo đậu tàu thuyền hoặc cảm giác vững chãi, có điểm tựa.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anchorage /ˈæŋkərɪdʒ/ | nơi neo đậu (tàu thuyền); chỗ dựa, điểm tựa | |
| Động từ | anchor /ˈæŋkə(r)/ | neo, thả neo; cố định, giữ vững | |
| Tính từ | anchored /ˈæŋkəd/ | được neo chặt, được cố định vững chắc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nơi neo đậu (tàu thuyền); chỗ dựa, điểm tựa
nghĩa đen chỉ khu vực tàu có thể thả neo an toàn; nghĩa bóng chỉ điểm tựa tinh thần, sự ổn định.
The bay provides a safe anchorage for fishing boats.
Vịnh này cung cấp nơi neo đậu an toàn cho tàu cá.
neo, thả neo; cố định, giữ vững
vừa dùng nghĩa đen (thả neo tàu) vừa dùng nghĩa bóng, cấu trúc anchor sth in/to sth (gắn chặt, dựa vào).
The ship anchored in the harbor overnight.
Con tàu thả neo trong bến cảng qua đêm.
được neo chặt, được cố định vững chắc
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả trạng thái được giữ chặt hoặc dựa vững vào điều gì.
Her confidence is anchored in years of experience.
Sự tự tin của cô ấy được củng cố vững chắc bởi nhiều năm kinh nghiệm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anchorage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng anchor/anchored, không dùng danh từ anchorage.
Sau to be cần tính từ/phân từ → dùng anchored, không dùng danh từ anchorage.

