GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anchorage

The Word Family of "anchorage"

Ba dạng: anchorage (danh từ), anchor (động từ) và anchored (tính từ) — cùng gốc, dùng để diễn tả việc neo đậu tàu thuyền hoặc cảm giác vững chãi, có điểm tựa.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanchorage
Động từanchor
Tính từanchored
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
anchorage
/ˈæŋkərɪdʒ/
nơi neo đậu (tàu thuyền); chỗ dựa, điểm tựa
Động từ
anchor
/ˈæŋkə(r)/
neo, thả neo; cố định, giữ vững
Tính từ
anchored
/ˈæŋkəd/
được neo chặt, được cố định vững chắc
2

Sơ đồ họ từ

anchorage
Danh từanchorage+ -age
Động từanchorgốc
Tính từanchored+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanchorage/ˈæŋkərɪdʒ/

nơi neo đậu (tàu thuyền); chỗ dựa, điểm tựa

nghĩa đen chỉ khu vực tàu có thể thả neo an toàn; nghĩa bóng chỉ điểm tựa tinh thần, sự ổn định.

The bay provides a safe anchorage for fishing boats.

Vịnh này cung cấp nơi neo đậu an toàn cho tàu cá.

Động từanchor/ˈæŋkə(r)/

neo, thả neo; cố định, giữ vững

vừa dùng nghĩa đen (thả neo tàu) vừa dùng nghĩa bóng, cấu trúc anchor sth in/to sth (gắn chặt, dựa vào).

The ship anchored in the harbor overnight.

Con tàu thả neo trong bến cảng qua đêm.

Tính từanchored/ˈæŋkəd/

được neo chặt, được cố định vững chắc

phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả trạng thái được giữ chặt hoặc dựa vững vào điều gì.

Her confidence is anchored in years of experience.

Sự tự tin của cô ấy được củng cố vững chắc bởi nhiều năm kinh nghiệm.

4

Cụm từ thường gặp

a safe anchorage
nơi neo đậu an toàn
drop anchor / anchor a boat
thả neo tàu thuyền
anchored in reality
gắn chặt/dựa trên thực tế
find anchorage
tìm được nơi neo đậu / chỗ dựa
an anchored belief
một niềm tin vững chắc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anchorage trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The boat anchorage in the bay.The boat anchored in the bay.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng anchor/anchored, không dùng danh từ anchorage.

Her belief is anchorage in facts.Her belief is anchored in facts.

Sau to be cần tính từ/phân từ → dùng anchored, không dùng danh từ anchorage.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anchorage#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS