Họ từ anchor
The Word Family of "anchor"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ anchor ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anchor /ˈæŋkə(r)/ | cái neo; người dẫn chương trình; điểm tựa | |
| Động từ | anchor /ˈæŋkə(r)/ | neo đậu; cố định, làm trụ cột cho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái neo; người dẫn chương trình; điểm tựa
nghĩa đen là vật dùng để neo tàu thuyền; nghĩa bóng chỉ người/vật làm điểm tựa vững chắc, hoặc người dẫn chương trình tin tức (news anchor).
The ship dropped anchor near the coast.
Con tàu đã thả neo gần bờ biển.
neo đậu; cố định, làm trụ cột cho
nghĩa đen là thả neo giữ tàu cố định; nghĩa bóng là làm nền tảng, cố định vững chắc cho điều gì đó.
Trust anchors every successful relationship.
Sự tin tưởng là nền tảng cho mọi mối quan hệ thành công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anchor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi diễn tả trạng thái tàu được neo đậu (bị tác động) nên dùng thể bị động "is anchored", trừ khi nhấn mạnh hành động chủ động thả neo.
Chức danh cụ thể thường dùng mạo từ xác định "the", hoặc dùng "anchor" như động từ.
Cần dạng quá khứ phân từ "anchored" khi mô tả trạng thái bị động (được đặt nền tảng).

