GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ancestor

The Word Family of "ancestor"

Gốc từ ancestor tạo ra ba dạng: danh từ ancestor (tổ tiên), danh từ ancestry (dòng dõi, huyết thống) và tính từ ancestral (thuộc về tổ tiên). Họ từ này thường xuất hiện khi nói về lịch sử gia đình, dòng họ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từancestor
Động từ
Tính từancestral
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ancestor
/ˈænsestər/
tổ tiên, ông bà tổ tiên
Danh từ
ancestry
/ˈænsestri/
dòng dõi, huyết thống, nguồn gốc tổ tiên
Tính từ
ancestral
/ænˈsestrəl/
thuộc về tổ tiên, do tổ tiên để lại
2

Sơ đồ họ từ

ancestor
Danh từancestorgốc
Danh từancestry+ -ry
Tính từancestral+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từancestor/ˈænsestər/

tổ tiên, ông bà tổ tiên

chỉ một người cụ thể trong dòng họ đã qua đời từ nhiều thế hệ trước; đếm được (an ancestor / ancestors).

Her ancestors came from a small village in the mountains.

Tổ tiên của cô ấy đến từ một ngôi làng nhỏ trên núi.

Danh từancestry/ˈænsestri/

dòng dõi, huyết thống, nguồn gốc tổ tiên

không đếm được, chỉ toàn bộ dòng dõi hoặc nguồn gốc huyết thống của một người, không phải một cá nhân cụ thể.

He can trace his ancestry back to the 18th century.

Anh ấy có thể truy nguyên dòng dõi của mình về thế kỷ 18.

Tính từancestral/ænˈsestrəl/

thuộc về tổ tiên, do tổ tiên để lại

thường đứng trước danh từ để mô tả nhà cửa, đất đai, truyền thống được truyền lại từ tổ tiên.

They returned to their ancestral home in the countryside.

Họ trở về ngôi nhà tổ tiên ở vùng quê.

4

Cụm từ thường gặp

distant ancestors
tổ tiên xa xưa
trace one's ancestry
truy nguyên dòng dõi
ancestral home / land
quê hương / đất đai tổ tiên
common ancestor
tổ tiên chung
mixed ancestry
dòng dõi pha trộn
worship one's ancestors
thờ cúng tổ tiên
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ancestor trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She has a rich ancestor.She has a rich ancestry.

Nói về nguồn gốc dòng dõi nói chung → dùng ancestry (không đếm được), không dùng ancestor (một cá nhân).

This is my ancestry house.This is my ancestral house.

Bổ nghĩa cho danh từ house → dùng tính từ ancestral, không dùng danh từ ancestry.

My ancestor is French, Chinese and Vietnamese.My ancestry is French, Chinese and Vietnamese.

Diễn tả nguồn gốc huyết thống pha trộn → dùng ancestry, không dùng ancestor.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ancestor#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS