Họ từ anatomy
The Word Family of "anatomy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anatomy ở dạng danh từ, tính từ anatomical và trạng từ anatomically — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anatomy /əˈnætəmi/ | giải phẫu học, cấu trúc cơ thể | |
| Tính từ | anatomical /ˌænəˈtɒmɪkl/ | thuộc về giải phẫu | |
| Trạng từ | anatomically /ˌænəˈtɒmɪkli/ | về mặt giải phẫu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giải phẫu học, cấu trúc cơ thể
danh từ chỉ môn khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể, hoặc cấu trúc cơ thể của một sinh vật cụ thể.
Students study human anatomy in medical school.
Sinh viên học giải phẫu người tại trường y.
thuộc về giải phẫu
mô tả điều gì đó liên quan đến cấu trúc cơ thể; thường đứng trước danh từ trong ngữ cảnh y khoa.
The book contains detailed anatomical drawings.
Cuốn sách chứa các hình vẽ giải phẫu chi tiết.
về mặt giải phẫu
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ ra khía cạnh liên quan đến cấu trúc cơ thể.
The model is anatomically accurate.
Mô hình này chính xác về mặt giải phẫu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anatomy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ để mô tả tính chất cần tính từ (anatomical), không dùng danh từ (anatomy).
Bổ nghĩa cho tính từ (correct) cần trạng từ (anatomically), không dùng danh từ.
Sau mạo từ 'the' và trước 'of' cần danh từ (anatomy), không dùng tính từ.

