Họ từ anathema
The Word Family of "anathema"
Anathema (danh từ trang trọng) và anathematize (động từ) cùng một họ từ, dùng để diễn tả sự lên án hoặc ghét bỏ mạnh mẽ, thường trong văn cảnh tôn giáo hoặc học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anathema /əˈnæθəmə/ | điều bị ghét bỏ/lên án; lời nguyền rủa, khai trừ (tôn giáo) | |
| Động từ | anathematize /əˈnæθəmətaɪz/ | nguyền rủa, lên án chính thức, khai trừ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điều bị ghét bỏ/lên án; lời nguyền rủa, khai trừ (tôn giáo)
danh từ không đếm được khi nói khái quát, dùng trong cấu trúc 'be anathema to sb'; trong tôn giáo, chỉ hành động khai trừ, nguyền rủa chính thức.
Cheating is anathema to him.
Gian lận là điều anh ấy cực kỳ ghét bỏ.
nguyền rủa, lên án chính thức, khai trừ
động từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo hoặc học thuật.
The council anathematized the heretical teachings.
Hội đồng đã chính thức lên án những giáo lý dị giáo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anathema trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Anathema' dùng như danh từ đi sau to be, không có dạng tính từ 'anathematic'.
Cần động từ để làm vị ngữ → dùng anathematize/anathematized, không dùng danh từ anathema.

