Họ từ anarchy
The Word Family of "anarchy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anarchy ở dạng danh từ, tính từ anarchic và trạng từ anarchically — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anarchy /ˈænəki/ | tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn | |
| Tính từ | anarchic /əˈnɑːkɪk/ | hỗn loạn, không trật tự | |
| Trạng từ | anarchically /əˈnɑːkɪkli/ | một cách hỗn loạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái không có chính quyền hoặc trật tự xã hội; thường mang nghĩa tiêu cực về sự hỗn loạn.
The country fell into anarchy after the coup.
Đất nước rơi vào tình trạng vô chính phủ sau cuộc đảo chính.
hỗn loạn, không trật tự
mô tả trạng thái hoặc hành vi thiếu kiểm soát, không tuân theo quy tắc nào.
The city was in an anarchic state after the storm.
Thành phố ở trong tình trạng hỗn loạn sau cơn bão.
một cách hỗn loạn
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách sự việc diễn ra không theo trật tự nào.
Traffic moved anarchically through the flooded streets.
Giao thông di chuyển hỗn loạn qua những con phố ngập nước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anarchy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói trạng thái xã hội cụ thể, thường dùng danh từ 'in anarchy'; anarchic dùng để mô tả tính chất của sự vật/hành vi.
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ (anarchically), không dùng danh từ.
Trước danh từ để mô tả tính chất cần tính từ (anarchic), không dùng danh từ (anarchy).

