Họ từ anarchism
The Word Family of "anarchism"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anarchism ở dạng danh từ, tính từ anarchic và trạng từ anarchically — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anarchism /ˈænəkɪzəm/ | chủ nghĩa vô chính phủ | |
| Tính từ | anarchic /əˈnɑːkɪk/ | hỗn loạn, vô chính phủ | |
| Trạng từ | anarchically /əˈnɑːkɪkli/ | một cách vô trật tự |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chủ nghĩa vô chính phủ
danh từ không đếm được, chỉ hệ tư tưởng chính trị phản đối mọi hình thức nhà nước và quyền lực áp đặt.
Anarchism rejects all forms of compulsory government.
Chủ nghĩa vô chính phủ bác bỏ mọi hình thức chính quyền cưỡng chế.
hỗn loạn, vô chính phủ
mô tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự hoặc luật lệ rõ ràng; dùng cho tình huống, không chỉ chính trị.
The classroom descended into anarchic chaos.
Lớp học rơi vào tình trạng hỗn loạn, không kiểm soát được.
một cách vô trật tự
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hệ thống hoặc nhóm người vận hành không theo quy tắc.
The group operated anarchically, with no clear leader.
Nhóm đó hoạt động vô tổ chức, không có người lãnh đạo rõ ràng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anarchism trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (anarchic), không dùng danh từ trừu tượng (anarchism).
Sau giới từ 'in' cần danh từ chỉ hệ tư tưởng (anarchism), không dùng tính từ.
Bổ nghĩa cho động từ (worked) cần trạng từ (anarchically), không dùng tính từ.

