Họ từ analyst
The Word Family of "analyst"
Analyst (danh từ chỉ người) cùng họ với analyze (động từ) và analytical (tính từ) — tìm hiểu cách phân biệt và dùng đúng ba dạng từ dễ nhầm lẫn này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | analyst /ˈænəlɪst/ | nhà phân tích, chuyên gia phân tích | |
| Động từ | analyze /ˈænəlaɪz/ | phân tích | |
| Tính từ | analytical /ˌænəˈlɪtɪkl/ | có tính phân tích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhà phân tích, chuyên gia phân tích
chỉ người thực hiện công việc phân tích chuyên môn, thường đi kèm lĩnh vực: financial analyst, data analyst.
She works as a financial analyst at the bank.
Cô ấy làm nhà phân tích tài chính tại ngân hàng.
phân tích
công việc chính của một analyst; thường đi kèm tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.
The analyst analyzed the quarterly report.
Nhà phân tích đã phân tích báo cáo hàng quý.
có tính phân tích
mô tả năng lực hoặc phong cách tư duy cần có của một analyst.
Good analysts need strong analytical minds.
Các nhà phân tích giỏi cần có tư duy phân tích sắc bén.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của analyst trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ là người → dùng analyst, không dùng analysis (là kết quả/quá trình, không phải người).
Cần động từ → dùng analyze/analyzed, không thêm đuôi -ist vào động từ.
Bổ nghĩa cho danh từ mind cần tính từ → dùng analytical, không dùng danh từ analyst.

