Họ từ analyse
The Word Family of "analyse"
Gốc từ analyse (chính tả Anh-Anh) tạo ra bốn dạng: động từ *analyse*, danh từ *analysis*, danh từ chỉ người *analyst* và tính từ *analytical*. Họ từ này thiết yếu trong học thuật, kinh doanh và công nghệ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | analyse /ˈænəlaɪz/ | phân tích | |
| Danh từ | analysis /əˈnæləsɪs/ | sự phân tích, bài phân tích | |
| Danh từ | analyst /ˈænəlɪst/ | chuyên gia phân tích | |
| Tính từ | analytical /ˌænəˈlɪtɪkl/ | có tính phân tích, tư duy logic |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân tích
chỉ hành động chia nhỏ và xem xét kỹ từng thành phần của sự vật/vấn đề để hiểu rõ hơn; BrE: analyse; AmE: analyze. Luôn cần tân ngữ trực tiếp.
The scientists analysed the data from the experiment.
Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu từ thí nghiệm.
sự phân tích, bài phân tích
số nhiều bất quy tắc: analyses (/əˈnæləsiːz/). Đếm được khi chỉ một bài/lần phân tích cụ thể; không đếm được khi nói chung. Cụm: in the final analysis = xét cho cùng.
Her analysis of the poem was insightful and well-argued.
Bài phân tích bài thơ của cô ấy rất sâu sắc và thuyết phục.
chuyên gia phân tích
chỉ người làm công việc phân tích chuyên nghiệp; thường kết hợp với lĩnh vực: financial analyst, data analyst, political analyst.
The market analyst predicted a rise in stock prices.
Chuyên gia phân tích thị trường đã dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng.
có tính phân tích, tư duy logic
mô tả phong cách tư duy hoặc phương pháp tiếp cận có hệ thống, logic; thường dùng với mind, skills, approach.
You need strong analytical skills to work in data science.
Bạn cần kỹ năng phân tích mạnh mẽ để làm việc trong lĩnh vực khoa học dữ liệu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
data là danh từ số nhiều không đếm được (hoặc đã ở dạng số nhiều) — không thêm -s: the data (không phải the datas).
analyse là ngoại động từ — tân ngữ đứng trực tiếp sau, không cần giới từ about.
analysis có số nhiều bất quy tắc: analyses (phát âm /əˈnæləsiːz/), không phải analysises.
