Họ từ analogy
The Word Family of "analogy"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu analogy (danh từ), analogous (tính từ) và analogously (trạng từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | analogy /əˈnælədʒi/ | phép loại suy, sự so sánh tương tự | |
| Tính từ | analogous /əˈnæləɡəs/ | tương tự, có thể so sánh được | |
| Trạng từ | analogously /əˈnæləɡəsli/ | một cách tương tự |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phép loại suy, sự so sánh tương tự
so sánh giữa hai sự vật để làm rõ một ý; thường dùng trong cấu trúc 'draw an analogy between'.
The teacher used an analogy to explain how the heart works.
Giáo viên đã dùng một phép loại suy để giải thích cách trái tim hoạt động.
tương tự, có thể so sánh được
mô tả hai sự vật/tình huống có điểm tương đồng, thường đi với giới từ 'to'.
The situation is analogous to what happened last year.
Tình huống này tương tự như những gì đã xảy ra năm ngoái.
một cách tương tự
ít dùng, bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, diễn tả sự tương đồng trong cách thức.
The two systems function analogously.
Hai hệ thống này hoạt động một cách tương tự nhau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của analogy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất tương tự → cần tính từ analogous, không dùng danh từ analogy.
Giới từ đi kèm 'analogy' khi so sánh hai vật là 'between', không phải 'of'.
'Analogous' đi với giới từ 'to', không phải 'with'.

