Họ từ analogue
The Word Family of "analogue"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu analogue ở dạng danh từ và tính từ (AmE: analog) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | analogue /ˈænəlɒɡ/ | vật/điều tương tự | |
| Tính từ | analogue /ˈænəlɒɡ/ | (thuộc) analog, không phải kỹ thuật số |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vật/điều tương tự
chỉ một sự vật tương ứng hoặc tương tự với sự vật khác, thường dùng trong văn phong trang trọng/khoa học.
The modern smartphone has no real analogue from decades ago.
Điện thoại thông minh hiện đại không có vật tương tự thực sự từ nhiều thập kỷ trước.
(thuộc) analog, không phải kỹ thuật số
mô tả thiết bị/tín hiệu hoạt động liên tục (không rời rạc như digital), ví dụ đồng hồ kim (analogue clock).
My grandfather still prefers an analogue watch to a digital one.
Ông tôi vẫn thích đồng hồ kim (analog) hơn đồng hồ điện tử.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của analogue trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Analogue và digital là hai tính từ đối lập, không dùng chung để mô tả cùng một vật; cần liên từ 'not' để so sánh.
Trước 'digital' (bắt đầu bằng phụ âm /d/) dùng mạo từ 'a', không phải 'an' — lỗi mạo từ thường gặp khi so sánh hai tính từ liên tiếp.

