GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ analogous

The Word Family of "analogous"

Tính từDanh từTrạng từ

Gốc từ *analogous* sinh ra ba dạng phổ biến: tính từ *analogous*, danh từ *analogy* và trạng từ *analogously* — cùng diễn đạt sự tương đồng, có thể so sánh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
analogous
/əˈnæləɡəs/
tương tự, có thể so sánh được
Danh từ
analogy
/əˈnæləʤi/
sự so sánh tương đồng, phép loại suy
Trạng từ
analogously
/əˈnæləɡəsli/
theo cách tương tự, một cách tương đồng
2

Sơ đồ họ từ

analogous
Tính từanalogousgốc
Danh từanalogybiến thể gốc
Trạng từanalogously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từanalogous/əˈnæləɡəs/

tương tự, có thể so sánh được

mô tả hai thứ có cấu trúc hoặc chức năng giống nhau dù khác nhau về bản chất; thường dùng trong văn học thuật với cấu trúc 'analogous to'.

The human eye is analogous to a camera in its basic function.

Mắt người tương tự như máy ảnh về chức năng cơ bản.

Danh từanalogy/əˈnæləʤi/

sự so sánh tương đồng, phép loại suy

danh từ chỉ cách giải thích bằng cách chỉ ra sự giống nhau giữa hai thứ; thường đi với draw/make an analogy.

The teacher drew an analogy between the heart and a pump.

Giáo viên đã đưa ra phép so sánh tương đồng giữa tim và máy bơm.

Trạng từanalogously/əˈnæləɡəsli/

theo cách tương tự, một cách tương đồng

bổ nghĩa cho động từ hoặc toàn câu, thường dùng trong văn học thuật để chỉ sự song song giữa hai trường hợp.

Analogously, the immune system can be compared to a security guard.

Theo cách tương tự, hệ miễn dịch có thể được so sánh với một nhân viên bảo vệ.

4

Cụm từ thường gặp

analogous to
tương tự như, có thể so sánh với
draw an analogy
đưa ra phép so sánh tương đồng
by analogy
bằng phép loại suy
a useful analogy
một phép so sánh hữu ích
a close analogy
một phép so sánh gần gũi
an analogy between
sự tương đồng giữa
5

Lỗi thường gặp

This situation is analogous with that one.This situation is analogous to that one.

Analogous đi với giới từ 'to', không phải 'with'.

He made an analogous between the two cases.He drew an analogy between the two cases.

Sau mạo từ 'an' cần danh từ — dùng analogy; động từ đi kèm thường là 'draw' hoặc 'make'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS