Họ từ analogous
The Word Family of "analogous"
Gốc từ *analogous* sinh ra ba dạng phổ biến: tính từ *analogous*, danh từ *analogy* và trạng từ *analogously* — cùng diễn đạt sự tương đồng, có thể so sánh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | analogous /əˈnæləɡəs/ | tương tự, có thể so sánh được | |
| Danh từ | analogy /əˈnæləʤi/ | sự so sánh tương đồng, phép loại suy | |
| Trạng từ | analogously /əˈnæləɡəsli/ | theo cách tương tự, một cách tương đồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tương tự, có thể so sánh được
mô tả hai thứ có cấu trúc hoặc chức năng giống nhau dù khác nhau về bản chất; thường dùng trong văn học thuật với cấu trúc 'analogous to'.
The human eye is analogous to a camera in its basic function.
Mắt người tương tự như máy ảnh về chức năng cơ bản.
sự so sánh tương đồng, phép loại suy
danh từ chỉ cách giải thích bằng cách chỉ ra sự giống nhau giữa hai thứ; thường đi với draw/make an analogy.
The teacher drew an analogy between the heart and a pump.
Giáo viên đã đưa ra phép so sánh tương đồng giữa tim và máy bơm.
theo cách tương tự, một cách tương đồng
bổ nghĩa cho động từ hoặc toàn câu, thường dùng trong văn học thuật để chỉ sự song song giữa hai trường hợp.
Analogously, the immune system can be compared to a security guard.
Theo cách tương tự, hệ miễn dịch có thể được so sánh với một nhân viên bảo vệ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Analogous đi với giới từ 'to', không phải 'with'.
Sau mạo từ 'an' cần danh từ — dùng analogy; động từ đi kèm thường là 'draw' hoặc 'make'.
