Họ từ analgesia
The Word Family of "analgesia"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ analgesia ở dạng danh từ và tính từ (analgesia, analgesic) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | analgesia /ˌænælˈdʒiːziə/ | sự giảm đau, tình trạng mất cảm giác đau | |
| Tính từ | analgesic /ˌænælˈdʒiːzɪk/ | có tác dụng giảm đau; (danh từ) thuốc giảm đau |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự giảm đau, tình trạng mất cảm giác đau
thuật ngữ y khoa chỉ trạng thái không còn cảm nhận được đau, thường nhờ thuốc hoặc phương pháp y tế.
Epidural analgesia is commonly used during childbirth.
Gây tê ngoài màng cứng thường được dùng trong sinh nở để giảm đau.
có tác dụng giảm đau; (danh từ) thuốc giảm đau
dùng làm tính từ mô tả thuốc hoặc phương pháp giảm đau, hoặc làm danh từ chỉ chính loại thuốc đó (an analgesic).
Paracetamol is a common analgesic drug.
Paracetamol là một loại thuốc giảm đau phổ biến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của analgesia trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ effect → dùng tính từ analgesic, không dùng danh từ analgesia.
Khi nói về trạng thái/liệu pháp giảm đau tổng thể, dùng danh từ analgesia; analgesic thường chỉ loại thuốc cụ thể.

